Dữ liệu nhân lực an toàn bức xạ
58
1
| STT | Mã kỳ | Họ và tên | Địa chỉ chi tiết | Xã/phường | Thông tin liên hệ | Ngày cấp chứng chỉ | Ngày hết hạn chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202607100831 | Nguyễn Hữu Tiến | Xã Chiềng Khương, tỉnh Sơn La | Xã Chiềng Khương | 0981886302 | 11/10/2024 | 30/12/2030 |
| 32 | 202607100831 | Lò Văn Phin | Xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | Xã Sốp Cộp | 0978652595 | 01/11/2021 | 30/12/2030 |
| 33 | 202607100831 | Ngần Văn Đại | Xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | 0963145558 | 13/12/2023 | 30/12/2030 |
| 34 | 202607100831 | Quàng Văn Bun | Phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La | Phường Chiềng Cơi | 0941986115 | 18/12/2025 | 30/12/2030 |
| 35 | 202607100831 | Đèo Trung Thành | Tổ 5 Chiềng Lề, Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0915821669 | 30/12/2025 | 30/12/2030 |
| 36 | 202607100831 | Nguyễn Tiến Thành | Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Xã Mai Sơn | 0966168382 | 19/5/2022 | 30/12/2030 |
| 37 | 202607100831 | Phạm Vũ Lộng | Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Xã Mai Sơn | 0964610619 | 27/12/2024 | 30/12/2030 |
| 38 | 202607100831 | Đào Việt Dũng | Tổ 6 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu | 0977332456 | 27/5/2024 | 30/12/2030 |
| 39 | 202607100831 | Trịnh Đăng Hiếu | TK 68, phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La | Phường Vân Sơn | 0964109970 | 03/9/2025 | 30/12/2030 |
| 40 | 202607100831 | Lò Văn Liên | Tiểu khu 13, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Xã Mai Sơn | 0835942758 | 25/12/2025 | 30/12/2030 |