Dữ liệu người hành nghề Khám bệnh, chữa bệnh
20
0
| STT | Họ tên | Trình độ chuyên môn | Ngày sinh | Số CCHN | Phạm vi hành nghề |
|---|---|---|---|---|---|
| 411 | NGUYỄN THỊ NGỌC | Hộ sinh | 10/2/2003 | 513 | Hộ sinh |
| 412 | CHU THỊ TÂM | Điều dưỡng | 5/17/1992 | 896 | Điều dưỡng |
| 413 | HOÀNG NAM HOÀ | Y sỹ | 12/6/1983 | 342 | Y học cổ truyền |
| 414 | CẦM THỊ CƯƠNG | Điều dưỡng | 8/27/2003 | 510 | Điều dưỡng |
| 415 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | Điều dưỡng | 10/19/2002 | 594 | Điều dưỡng |
| 416 | LY THỊ PIA | Hộ sinh | 6/10/1995 | 181 | Hộ sinh |
| 417 | LỮ THỊ THÌN | Điều dưỡng | 10/26/2000 | 487 | Điều dưỡng |
| 418 | HÀ THỊ THƯƠNG | Điều dưỡng | 10/2/1991 | 631 | Điều dưỡng |
| 419 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | Điều dưỡng | 12/30/2003 | 645 | Điều dưỡng |
| 420 | NGUYỄN XUÂN SƠN | Điều dưỡng | 9/14/2001 | 649 | Điều dưỡng |