Dữ liệu người hành nghề Khám bệnh, chữa bệnh
20
0
| STT | Họ tên | Trình độ chuyên môn | Ngày sinh | Số CCHN | Phạm vi hành nghề |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | HOÀNG NGỌC GIANG | Điều dưỡng | 11/26/1998 | 628 | Điều dưỡng |
| 32 | NGUYỄN DUY QUANG | Bác sĩ | 8/27/2000 | 727 | Y khoa |
| 33 | LÝ A SẢ | Điều dưỡng | 2/2/2002 | 492 | Điều dưỡng |
| 34 | NGUYỄN THỊ HÀ | Bác sỹ | 10/8/1983 | 608 | Y khoa |
| 35 | ĐINH THẢO VY | Điều dưỡng | 12/12/2002 | 264 | Điều dưỡng |
| 36 | HOÀNG VĂN LÁO | Điều dưỡng | 2/5/1970 | 575 | Điều dưỡng |
| 37 | NGUYỄN THỊ DIỆU HUYỀN | Điều dưỡng | 11/12/2002 | 592 | Điều dưỡng |
| 38 | HÀ THỊ THƠM | Điều dưỡng | 5/20/2001 | 791 | Điều dưỡng |
| 39 | QUÀNG VĂN SỨC | Điều dưỡng | 11/30/2002 | 811 | Điều dưỡng |
| 40 | TRẦN THU HIỀN | Điều dưỡng | 9/16/1992 | 897 | Điều dưỡng |