Dữ liệu người hành nghề Khám bệnh, chữa bệnh
20
0
| STT | Họ tên | Trình độ chuyên môn | Ngày sinh | Số CCHN | Phạm vi hành nghề |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | Điều dưỡng | 5/17/2003 | 780 | Điều dưỡng |
| 22 | QUÀNG THỊ DIỆN | Điều dưỡng | 12/23/2002 | 199 | Điều dưỡng |
| 23 | CẦM THỊ THU HÀ | Điều dưỡng | 5/12/2003 | 521 | Điều dưỡng |
| 24 | HẠNG A NÊNH | Điều dưỡng | 7/12/1984 | 792 | Điều dưỡng |
| 25 | VŨ XUÂN VÍNH | Kỹ thuật Y | 8/30/1989 | 686 | Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
| 26 | LÒ THỊ PHONG | Hộ sinh | 7/26/1992 | 515 | Hộ sinh |
| 27 | TRẦN HẢI YẾN | Điều dưỡng | 9/18/2002 | 695 | Điều dưỡng |
| 28 | NGUYỄN THẢO VY | Bác sỹ | 5/26/1999 | 606 | Y khoa |
| 29 | BÙI THANH HIỀN | Y sĩ | 8/5/1992 | 673 | Đa khoa |
| 30 | HÀ THU HẠ | Điều dưỡng | 1/3/2000 | 855 | Điều dưỡng |