Dữ liệu năng lực của cá nhân
240
1
| STT | Số chứng chỉ | Họ và tên | Lĩnh vực cấp chứng chỉ hành nghề | Hạng | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Quyết định cấp chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2131 | SOL-00009262 | Nguyễn Bình Định | Giám sát công tác xây dựng công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2132 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Giám sát công tác xây dựng công trình | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2133 | SOL-00148488 | Phạm Viết Cường | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2134 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cầu - Hầm | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2135 | SOL-00207377 | Khuất Duy Dân | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2136 | SOL-00016609 | Lê Bá Khánh Thành | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | II | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2137 | SOL-00116266 | Lê Phú Thành | Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2138 | SOL-00116266 | Lê Phú Thành | Định giá xây dựng | III | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2139 | SOL-00110814 | Lê Ngọc Hải | Khảo sát Địa hình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |
| 2140 | SOL-00089999 | Trần Trung Dũng | Khảo sát Địa chất công trình | I | 16/12/2025 | 16/12/2035 | Quyết định số 729/QĐ-SXD ngày 16/12/2025 của Sở Xây dựng Sơn La |