Dữ liệu lớp học mâm non
18
0
| STT | số lượng 5-6 tuổi mẫu giáo | Mã trường | Tổng số lớp nhà trẻ | số lượng 3-12 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 3-12 tháng nhà trẻ | số lượng 25-36 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 25-36 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 3-4 tuổi mẫu giáo | số lượng 13-24 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 13-24 tháng nhà trẻ | UBND Xã | số lượng 3-4 tuổi mẫu giáo | Tổng số lớp | Đơn vị | số lượng 4-5 tuổi mẫu giáo | Tổng số lớp mẫu giáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 6 | 14118307 | 7 | 0 | 0.00 | 6 | 28.57 | 14.29 | 1 | 4.76 | Xã Mường Giôn | 3 | 21 | Trường mầm non Mường Giôn | 23.81 | 14 |
| 32 | 3 | 14122330 | 3 | 0 | 0.00 | 3 | 50.00 | 0.00 | 0 | 0.00 | Xã Tường Hạ | 0 | 6 | TRƯỜNG MẦM NON THUỶ TIÊN TƯỜNG TIẾN | 0.00 | 3 |
| 33 | 3 | 14116303 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 20.00 | 20.00 | 0 | 0.00 | Phường Chiềng Cơi | 2 | 10 | Trường mầm non Chiềng Cơi | 30.00 | 8 |
| 34 | 10 | 14121308 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 15.38 | 7.69 | 0 | 0.00 | Xã Bắc Yên | 1 | 13 | Trường Mầm non xã Song Pe | 0.00 | 11 |
| 35 | 8 | 14121313 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 12.50 | 37.50 | 0 | 0.00 | Xã Xím Vàng | 6 | 16 | Trường Mầm non xã Xím Vàng | 0.00 | 14 |
| 36 | 5 | 14122303 | 4 | 0 | 0.00 | 4 | 30.77 | 15.38 | 0 | 0.00 | Xã Phù Yên | 2 | 13 | Trường Mầm non Huy Tân | 15.38 | 9 |
| 37 | 3 | 14118309 | 4 | 1 | 9.09 | 2 | 18.18 | 18.18 | 1 | 9.09 | Xã Quỳnh Nhai | 2 | 11 | Trường mầm non Sơn Ca | 18.18 | 7 |
| 38 | 0 | 1403646015 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0.00 | 0 | 0.00 | Phường Tô Hiệu | 0 | 1 | Nhóm trẻ Mầm non Hồng Liên | 0.00 | 0 |
| 39 | 14 | 14125337 | 11 | 0 | 0.00 | 11 | 31.43 | 11.43 | 0 | 0.00 | Xã Phiêng Pằn | 4 | 35 | Trường Mầm non Phiêng Pằn | 17.14 | 24 |
| 40 | 5 | 14123310 | 5 | 0 | 0.00 | 5 | 33.33 | 13.33 | 0 | 0.00 | Phường Mộc Châu | 2 | 15 | Trường Mầm Non Mường Sang | 20.00 | 10 |