Dữ liệu lớp học mâm non
18
0
| STT | số lượng 5-6 tuổi mẫu giáo | Mã trường | Tổng số lớp nhà trẻ | số lượng 3-12 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 3-12 tháng nhà trẻ | số lượng 25-36 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 25-36 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 3-4 tuổi mẫu giáo | số lượng 13-24 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 13-24 tháng nhà trẻ | UBND Xã | số lượng 3-4 tuổi mẫu giáo | Tổng số lớp | Đơn vị | số lượng 4-5 tuổi mẫu giáo | Tổng số lớp mẫu giáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 0 | 1403980003 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 100.00 | 0.00 | 0 | 0.00 | Phường Mộc Châu | 0 | 1 | Lớp MNĐL Bé thông minh | 0.00 | 0 |
| 22 | 6 | 14120313 | 9 | 0 | 0.00 | 9 | 34.62 | 23.08 | 0 | 0.00 | Xã Chiềng Lao | 6 | 26 | Trường Mầm non Chiềng Lao | 19.23 | 17 |
| 23 | 0 | 1412501010 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 33.33 | 0 | 0.00 | Xã Mai Sơn | 1 | 3 | Nhóm trẻ Kinderstar - Cơ sở 2 | 66.67 | 3 |
| 24 | 3 | 14116307 | 3 | 0 | 0.00 | 3 | 27.27 | 27.27 | 0 | 0.00 | Phường Chiềng An | 3 | 11 | Trường mầm non Chiềng Xôm | 18.18 | 8 |
| 25 | 5 | 14123301 | 4 | 0 | 0.00 | 3 | 18.75 | 18.75 | 1 | 6.25 | Phường Mộc Sơn | 3 | 16 | Trường Mầm non Mộc Lỵ | 25.00 | 12 |
| 26 | 4 | 14123305 | 4 | 0 | 0.00 | 4 | 26.67 | 20.00 | 0 | 0.00 | Phường Vân Sơn | 3 | 15 | Trường Mầm non Thảo Nguyên | 26.67 | 11 |
| 27 | 8 | 14120318 | 4 | 0 | 0.00 | 4 | 15.38 | 26.92 | 0 | 0.00 | Xã Mường Bú | 7 | 26 | Trường Mầm Non Mường Bú | 26.92 | 22 |
| 28 | 6 | 14118303 | 5 | 0 | 0.00 | 5 | 38.46 | 7.69 | 0 | 0.00 | Xã Mường Giôn | 1 | 13 | Trường mầm non Ban Mai | 7.69 | 8 |
| 29 | 1 | 14125345 | 2 | 0 | 0.00 | 1 | 20.00 | 20.00 | 1 | 20.00 | Xã Mai Sơn | 1 | 5 | Trường Mầm non Ban Mai | 20.00 | 3 |
| 30 | 1 | 1412501003 | 3 | 0 | 0.00 | 2 | 50.00 | 0.00 | 1 | 25.00 | Xã Mai Sơn | 0 | 4 | Nhóm trẻ Kinderstar-Ngôi sao nhỏ | 0.00 | 1 |