Dữ liệu lớp học mâm non
18
0
| STT | số lượng 5-6 tuổi mẫu giáo | Mã trường | Tổng số lớp nhà trẻ | số lượng 3-12 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 3-12 tháng nhà trẻ | số lượng 25-36 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 25-36 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 3-4 tuổi mẫu giáo | số lượng 13-24 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 13-24 tháng nhà trẻ | UBND Xã | số lượng 3-4 tuổi mẫu giáo | Tổng số lớp | Đơn vị | số lượng 4-5 tuổi mẫu giáo | Tổng số lớp mẫu giáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | 2 | 14119324 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 25.00 | 25.00 | 0 | 0.00 | Xã Muổi Nọi | 2 | 8 | Trường mầm non Hoa Sữa Muổi Nọi | 25.00 | 6 |
| 252 | 7 | 14120305 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 18.18 | 9.09 | 0 | 0.00 | Xã Mường La | 1 | 11 | Trường Mầm non Hoa Hồng | 9.09 | 9 |
| 253 | 5 | 14116318 | 3 | 0 | 0.00 | 3 | 17.65 | 29.41 | 0 | 0.00 | Phường Chiềng An | 5 | 17 | Trường mầm non Lò Văn GIá | 23.53 | 14 |
| 254 | 3 | 14128304 | 4 | 0 | 0.00 | 3 | 27.27 | 18.18 | 1 | 9.09 | Xã Song Khủa | 2 | 11 | Trường Mầm Non Liên Hòa | 18.18 | 7 |
| 255 | 1 | 1412601002 | 3 | 0 | 0.00 | 2 | 33.33 | 16.67 | 1 | 16.67 | Xã Sông Mã | 1 | 6 | Nhóm trẻ độc lập tư thục Sao Mai | 16.67 | 3 |
| 256 | 7 | 14123311 | 4 | 0 | 0.00 | 4 | 23.53 | 17.65 | 0 | 0.00 | Phường Mộc Châu | 3 | 17 | Trường Mầm non Chiềng Hắc | 17.65 | 13 |
| 257 | 1 | 14125321 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 15.38 | 61.54 | 0 | 0.00 | Xã Chiềng Mung | 8 | 13 | Trường Mầm non Mường Bon | 15.38 | 11 |
| 258 | 8 | 14125307 | 5 | 0 | 0.00 | 5 | 26.32 | 15.79 | 0 | 0.00 | Xã Chiềng Mung | 3 | 19 | Trường Mầm non Mường Bằng | 15.79 | 14 |
| 259 | 2 | 14118302 | 4 | 1 | 10.00 | 2 | 20.00 | 20.00 | 1 | 10.00 | Xã Quỳnh Nhai | 2 | 10 | Trường mầm non Họa My | 20.00 | 6 |
| 260 | 3 | 1400002001 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0 | 3 | Trung tâm Hỗ trợ phát triển Giáo dục hòa nhập tỉnh | 0.00 | 3 |