Dữ liệu lớp học mâm non
18
0
| STT | số lượng 5-6 tuổi mẫu giáo | Mã trường | Tổng số lớp nhà trẻ | số lượng 3-12 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 3-12 tháng nhà trẻ | số lượng 25-36 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 25-36 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 3-4 tuổi mẫu giáo | số lượng 13-24 tháng nhà trẻ | tỷ lệ 13-24 tháng nhà trẻ | UBND Xã | số lượng 3-4 tuổi mẫu giáo | Tổng số lớp | Đơn vị | số lượng 4-5 tuổi mẫu giáo | Tổng số lớp mẫu giáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 12 | 14125339 | 9 | 0 | 0.00 | 9 | 28.13 | 18.75 | 0 | 0.00 | Xã Phiêng Cằm | 6 | 32 | Trường Mầm non Phiêng Cằm | 15.63 | 23 |
| 12 | 7 | 14121304 | 1 | 0 | 0.00 | 1 | 9.09 | 18.18 | 0 | 0.00 | Xã Tạ Khoa | 2 | 11 | Trường Mầm non Họa Mi xã Tạ Khoa | 9.09 | 10 |
| 13 | 13 | 14128301 | 3 | 0 | 0.00 | 3 | 8.11 | 21.62 | 0 | 0.00 | Xã Vân Hồ | 8 | 37 | Trường Mầm Non Vân Hồ | 35.14 | 34 |
| 14 | 0 | 1403646003 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 0.00 | 1 | 100.00 | Phường Tô Hiệu | 0 | 1 | Nhóm trẻ Hải Dương | 0.00 | 0 |
| 15 | 8 | 14123309 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 11.76 | 23.53 | 0 | 0.00 | Phường Thảo Nguyên | 4 | 17 | Trường Mầm non Măng Non | 17.65 | 15 |
| 16 | 7 | 14126328 | 3 | 0 | 0.00 | 3 | 13.64 | 18.18 | 0 | 0.00 | Xã Sông Mã | 4 | 22 | Trường Mầm non thị trấn Sông Mã | 36.36 | 19 |
| 17 | 2 | 14122319 | 4 | 0 | 0.00 | 3 | 30.00 | 20.00 | 1 | 10.00 | Xã Phù Yên | 2 | 10 | Trường Mầm non Tư thục Ánh Dương | 20.00 | 6 |
| 18 | 15 | 14126323 | 7 | 0 | 0.00 | 7 | 21.88 | 18.75 | 0 | 0.00 | Xã Chiềng Khương | 6 | 32 | Trường Mầm non Hoa Hồng Chiềng Khương | 12.50 | 25 |
| 19 | 0 | 1403679001 | 1 | 0 | 0.00 | 0 | 0.00 | 50.00 | 1 | 50.00 | Phường Chiềng Sinh | 1 | 2 | Nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập Ngọc Diệp | 0.00 | 1 |
| 20 | 3 | 14116301 | 2 | 0 | 0.00 | 2 | 18.18 | 27.27 | 0 | 0.00 | Phường Tô Hiệu | 3 | 11 | Trường mầm non Bế Văn Đàn | 27.27 | 9 |