Dữ liệu lớp học khối Trung học phổ thông
8
0
| STT | tong_so_lop | chia_ra_lop_12_sl | ma_truong | chia_ra_lop_11_sl | chia_ra_lop_10_sl | don_vi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 6 | 2 | 14126502 | 2 | 2 | TRƯỜNG PTDTNT THCS VÀ THPT SÔNG MÃ |
| 42 | 29 | 9 | 14000705 | 10 | 10 | TRƯỜNG THPT MỘC LỴ |
| 43 | 13 | 4 | 14000722 | 4 | 5 | TRƯỜNG THPT MỘC HẠ |
| 44 | 6 | 2 | 14124513 | 2 | 2 | TRƯỜNG PTDTNT THCS VÀ THPT YÊN CHÂU |
| 45 | 24 | 8 | 14000E01 | 8 | 8 | TRƯỜNG PHỔ THÔNG DÂN TỘC NỘI TRÚ TỈNH |
| 46 | 873 | 280 | 291 | 302 | Tổng số |