Dữ liệu kiểm định phương tiện đo 2025-2026
3
0
| STT | Người ký kiểm định viên | Ngày ban hành | Người đứng đầu | Đặc trưng kỹ thuật đo lường | Sổ mã quản lý | Nơi sản xuất | Kết luận | Đơn vị sử dụng | Nơi sử dụng | Sổ tem kiểm định | Tên số lượng | Chế độ kiểm định | Thời hạn đến nếu có | Phương pháp thực hiện | Năm | Kiểu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 191 | Nguyễn Thanh Tùng | 05/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | 20 đến 300mmHg | IRFA300556 | Nhật Bản | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | BỆNH VIỆN TÂM THẦN TỈNH SƠN LATổ 2 phường Chiềng Cơi - Tỉnh Sơn La | BỆNH VIỆN TÂM THẦN TỈNH SƠN LATổ 2 phường Chiềng Cơi - Tỉnh Sơn La | 09602 | HUYẾT ÁP KẾ ĐIỆN TỬ | Định kỳ | 30/01/2027 | ĐLVN 343:2020 | Chỉ thị điện tử | |
| 192 | Nguyễn Thanh Tùng | 05/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Pmax=3200g; d= 0,01g; CCX: 2 | 231109625 | Nhật Bản | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 22A-09379 | CÂN KỸ THUẬT | Định kỳ | 30/01/2027 | ĐLVN 16:2021 | AJ-3200CEN | |
| 193 | Nguyễn Thanh Tùng | 12/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Khả năng hiển thị quãng đường: 09999km; SSQĐ: 2%; Khả năng hiển thị thời gian: 09999 Phút; SSTGC: 0,2% | 901558 | VN | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH DI CHUYỂN XANH TÂY BẮCĐường Điện Biên, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | 26K-084.55 | 09634 | TAXIMET | Định kỳ | 30/7/2027 | ĐLVN 01:2019 | AD116F | |
| 194 | Nguyễn Thanh Tùng | 05/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Pmax=3200g; d= 0,01g; CCX: 2 | 231109631 | Nhật Bản | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 22A-09544 | CÂN KỸ THUẬT | Định kỳ | 30/01/2027 | ĐLVN 16:2021 | AJ-3200CEN | |
| 195 | Nguyễn Thanh Tùng | 05/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Pmax=150kg; d= 0,1kg; CCX: 3 | 25010346 | VN | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | NHÀ MÁY THỨC ĂN CHĂN NUÔI.phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 22A-09306 | CÂN BÀN ĐIỆN TỬ | Định kỳ | 30/01/2027 | ĐLVN 14:2009 | SM4560-150 | |
| 196 | Nguyễn Thanh Tùng | 05/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Pmax=3200g; d= 0,01g; CCX: 2 | 231109629 | Nhật Bản | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 22A-09540 | CÂN KỸ THUẬT | Định kỳ | 30/01/2027 | ĐLVN 16:2021 | AJ-3200CEN | |
| 197 | Nguyễn Thanh Tùng | 05/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Pmax=600kg; d= 0,1kg; CCX: 3 | C537268194 | TQ | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 22A-09315 | CÂN BÀN ĐIỆN TỬ | Định kỳ | 30/01/2027 | ĐLVN 14:2009 | TD52P | |
| 198 | Nguyễn Thanh Tùng | 05/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Pmax=600kg; d= 0,1kg; CCX: 3 | C537268191 | TQ | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 22A-09314 | CÂN BÀN ĐIỆN TỬ | Định kỳ | 30/01/2027 | ĐLVN 14:2009 | TD52P | |
| 199 | Nguyễn Thanh Tùng | 05/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Pmax=600kg; d= 0,1kg; CCX: 3 | C537268193 | TQ | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU.Số 912 đường Thảo Nguyên, phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La | 22A-09316 | CÂN BÀN ĐIỆN TỬ | Định kỳ | 30/01/2027 | ĐLVN 14:2009 | TD52P |