Dữ liệu kiểm định phương tiện đo 2025-2026
3
0
| STT | Người ký kiểm định viên | Ngày ban hành | Người đứng đầu | Đặc trưng kỹ thuật đo lường | Sổ mã quản lý | Nơi sản xuất | Kết luận | Đơn vị sử dụng | Nơi sử dụng | Sổ tem kiểm định | Tên số lượng | Chế độ kiểm định | Thời hạn đến nếu có | Phương pháp thực hiện | Năm | Kiểu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nguyễn Thanh Tùng | 14/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Qmax= 45 L/p Qmin= 4.5 L/pCCX: 0.5 | 1756 | CTCPVTTBXD HẢI BÌNH | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY TNHH THÁI PHƯƠNG CHIỀNG SƠNSN 88 TK 30/4 - Xã Chiềng Sơn - Tỉnh Sơn La | CỬA HÀNG XĂNG DẦU LÓNG SẬPBản Bó Sập - Xã Lóng Sập - Tỉnh Sơn La | 22A-09217 | CỘT ĐO DẦU DO | Định kỳ | 46417 | ĐLVN 10:2017 | 2024 | RTC-XE |
| 12 | Nguyễn Thanh Tùng | 14/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | 22V; 50Hz; 5(80)A CCX: 1 | 2334990431 | CTCP QL NĂNG LƯỢNG THÔNG MINH-VN | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | Đội quản lý điện lực khu vực Mường La | Xã Mường La - Tỉnh Sơn La | Dấu kiểu K2 | CÔNG TƠ ĐIỆN TỬ 1 PHA | Định kỳ | 30/01/2032 | ĐLVN 39:2019 | 2024 | SF80C-21 |
| 13 | Nguyễn Thanh Tùng | 114/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | 22V; 50Hz; 5(80)A CCX: 1 | 2334990367 | CTCP QL NĂNG LƯỢNG THÔNG MINH-VN | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | Đội quản lý điện lực khu vực Mường La | Xã Mường La - Tỉnh Sơn La | Dấu kiểu K2 | CÔNG TƠ ĐIỆN TỬ 1 PHA | Định kỳ | 30/01/2032 | ĐLVN 39:2019 | 2024 | SF80C-21 |
| 14 | Nguyễn Thanh Tùng | 15/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Qmax= 70 L/p Qmin= 5 L/pCCX: 0.5 | AA339214 | NHẬT BẢN | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX SƠN LASố 102A Đường Lê Duẩn - Phường Tô Hiệu - Tỉnh Sơn La | PETROLIMEX - CỬA HÀNG 06Km 84+120 QL 279D - Xã Mường Bú - Tỉnh Sơn La | 22A-09226 | CỘT ĐO XĂNG | Định kỳ | 46417 | ĐLVN 10:2017 | 2025 | SDA222230JMBBT000000 |
| 15 | Nguyễn Thanh Tùng | 06/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Qmax= 70 L/p Qmin= 5 L/pCCX: 0.5 | 00001683 | NHẬT BẢN | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY TNHH MTV TRƯỜNG THỌ SƠN LATổ dân phố số 8 - Xã Sông Mã - Tỉnh Sơn La | CỬA HÀNG XĂNG DẦU TRƯỜNG THỌTổ dân phố số 9 - Xã Sông Mã - Tỉnh Sơn La | 22A-09199 | CỘT ĐO DẦU | Định kỳ | 46417 | ĐLVN 10:2017 | 2005 | EDAT1112HJ-N |
| 16 | Nguyễn Thanh Tùng | 05/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | 02kg/cm2 | 115293 | GEMMY | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂUSố 912 đường Thảo Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | PHÒNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM | 09327 | ÁP KẾ | Định kỳ | 30/01/2027 | ĐLVN 08:2011 | 2019 | SA-232 |
| 17 | Nguyễn Thanh Tùng | 13/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Phạm vi đo: 1 L, 2 L, 5 L, 10 L. CCX: 0.5 | **** | VIỆT NAM | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY TNHH ĐỨC CƯỜNG YÊN CHÂUBản Kim Chung 3 - xã Phiêng Khoài - huyện Yên Châu - tỉnh Sơn La | CỬA HÀNG XĂNG DẦU ĐỨC CƯỜNG 2Bản Kim Chung 2 - Xã Phiêng Khoài - Tỉnh Sơn La | K2 | BỘ CA ĐONG | Định kỳ | 46782 | ĐLVN 12:2011 | **** | CHẢY TRÀN |
| 18 | Nguyễn Thanh Tùng | 06/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Qmax= 40 L/p Qmin= 5 L/pCCX: 0.5 | 0755 | CTCPVTTBXD HẢI BÌNH | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY TNHH MTV TRƯỜNG THỌ SƠN LATổ dân phố số 8 - Xã Sông Mã - Tỉnh Sơn La | CỬA HÀNG XĂNG DẦU TRƯỜNG THỌTổ dân phố số 9 - Xã Sông Mã - Tỉnh Sơn La | 22A-09198 | CỘT ĐO XĂNG | Định kỳ | 46417 | ĐLVN 10:2017 | 2019 | HBC-XE1S |
| 19 | Nguyễn Thanh Tùng | 18/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Qmax= 40 L/p Qmin= 4 L/pCCX: 0.5 | AA312842 | NHẬT BẢN | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX SƠN LASố 102A Đường Lê Duẩn - Phường Tô Hiệu - Tỉnh Sơn La | PETROLIMEX - CỬA HÀNG 16Số 172 Đường Hùng Vương - Phường Chiềng Sinh - Tỉnh Sơn La | 22A-09238 | CỘT ĐO DẦU DO | Định kỳ | 46417 | ĐLVN 10:2017 | 2022 | SDA222230JMBBT000000 |
| 20 | Nguyễn Thanh Tùng | 16/01/2026 | Đỗ Mạnh Thắng | Qmax= 40 L/p Qmin= 4 L/pCCX: 0.5 | AA337763 | NHẬT BẢN | Đạt yêu cầu kỹ thuật đo lường | CÔNG TY TNHH MTV PETROLIMEX SƠN LASố 102A Đường Lê Duẩn - Phường Tô Hiệu - Tỉnh Sơn La | PETROLIMEX - CỬA HÀNG 05Km 30+550 QL 6B - Xã Quỳnh Nhai - Tỉnh Sơn La | 22A-09233 | CỘT ĐO DẦU DO | Định kỳ | 46417 | ĐLVN 10:2017 | 2025 | SDA111110JMBBT000000 |