Dữ liệu hợp tác xã hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp
16
0
| STT | Vốn điều | Ứng dụng công nghệ số | Số thành viên liên kết | Tham gia hoạt động du lịch | Số lượng tư vấn phát triển nông thôn (Số được công nhận/huấn luyện) | Tên hợp tác xã | Giá trị quỹ chung không chia của HTX | Là chủ thể OCOP | Số thành viên chính thức | Giá trị tài sản của HTX | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ trên đại học | Lợi nhuận | Có áp dụng công nghệ cao vào sản xuất | Có ứng dụng công nghệ số truy xuất nguồn gốc | Xếp loại | Loại tổ chức quản trị | Giá trị tài sản chung không chia của HTX | Thâm niên công tác của Ban quản trị HTX | Quy mô | Liên kết theo chuỗi | Có thành lập doanh nghiệp trong HTX | Ngày thành lập | Linh vực | Địa chỉ trụ sở chính | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ sơ cấp | Tổng doanh thu | Mã số hợp tác xã | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ trung cấp | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ cao đẳng/đại học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 831 | 1774 | HTX TS Bản Bung | 14 | 2016 | NTTS | Bản Bung, xã Chiềng Bằng cũ | 240102000008 |