Dữ liệu hợp tác xã hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp
16
0
| STT | Vốn điều | Ứng dụng công nghệ số | Số thành viên liên kết | Tham gia hoạt động du lịch | Số lượng tư vấn phát triển nông thôn (Số được công nhận/huấn luyện) | Tên hợp tác xã | Giá trị quỹ chung không chia của HTX | Là chủ thể OCOP | Số thành viên chính thức | Giá trị tài sản của HTX | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ trên đại học | Lợi nhuận | Có áp dụng công nghệ cao vào sản xuất | Có ứng dụng công nghệ số truy xuất nguồn gốc | Xếp loại | Loại tổ chức quản trị | Giá trị tài sản chung không chia của HTX | Thâm niên công tác của Ban quản trị HTX | Quy mô | Liên kết theo chuỗi | Có thành lập doanh nghiệp trong HTX | Ngày thành lập | Linh vực | Địa chỉ trụ sở chính | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ sơ cấp | Tổng doanh thu | Mã số hợp tác xã | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ trung cấp | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ cao đẳng/đại học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2000 | HTX Cộng đồng xanh QN | 7 | 2023 | NHĐ | Bản Xanh | 5500652210 | ||||||||||||||||||||||
| 22 | 1300 | HTX cơ khí Xuân Hải | 7 | 2013 | NHĐ | Bản Huổi Cuổi, xã Chiềng Bằng | 240102000006 | ||||||||||||||||||||||
| 23 | 1500 | HTX Nông Xanh | 8 | Trung bình | 2019 | TH | Tiểu khu 12 xã Tân Yên | 5500578091 | |||||||||||||||||||||
| 24 | 5000 | HTX NN sinh thái Naka Gaden | 7 | 35 | Khá | 2020 | TH | Tiểu khu 34, xã Tân Yên | 1000 | 5500611373 | |||||||||||||||||||
| 25 | 5000 | HTX Green Farm | 7 | 2023 | TH | Số nhà 123, Tổ dân phố Tự Nhiên, phường Mộc Sơn | 5500651658 | ||||||||||||||||||||||
| 26 | 1000 | HTX Cà phê Yên Bình | 7 | Trung bình | 2023 | TT | Bản Chiềng Yên, Phường Chiềng Cơi | 5500651305 | |||||||||||||||||||||
| 27 | 1000 | HTX nông nghiệp, dịch vụ bản Khiềng | 22 | 2023 | NHĐ | Xã Chiềng Ve | 5500651827 | ||||||||||||||||||||||
| 28 | 3000 | HTX Nuôi trồng Mường Chiên | 14 | 2012 | NHĐ | Bản Quyền, xã Mường Chiên | 240102000021 | ||||||||||||||||||||||
| 29 | 1000 | HTX hữa cơ Tây Bắc | 16 | Tốt | 2020 | TT | Bản Tam Thanh, xã Phiêng Khoài | 5500620522 | |||||||||||||||||||||
| 30 | 1000 | HTX Nông nghiệp Tân Xuân | 7 | 2021 | TT | Bản Nà Hiềng, Xã Xuân Nha | 5500638921 |