Dữ liệu hợp tác xã hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp
16
0
| STT | Vốn điều | Ứng dụng công nghệ số | Số thành viên liên kết | Tham gia hoạt động du lịch | Số lượng tư vấn phát triển nông thôn (Số được công nhận/huấn luyện) | Tên hợp tác xã | Giá trị quỹ chung không chia của HTX | Là chủ thể OCOP | Số thành viên chính thức | Giá trị tài sản của HTX | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ trên đại học | Lợi nhuận | Có áp dụng công nghệ cao vào sản xuất | Có ứng dụng công nghệ số truy xuất nguồn gốc | Xếp loại | Loại tổ chức quản trị | Giá trị tài sản chung không chia của HTX | Thâm niên công tác của Ban quản trị HTX | Quy mô | Liên kết theo chuỗi | Có thành lập doanh nghiệp trong HTX | Ngày thành lập | Linh vực | Địa chỉ trụ sở chính | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ sơ cấp | Tổng doanh thu | Mã số hợp tác xã | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ trung cấp | Số cán bộ hợp tác xã có trình độ cao đẳng/đại học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 800 | HTX Nuôi trồng và chế biến nấm Mường Tấc | 7 | 2014 | NHD | Bản Ngã Ba, xã Gia Phù, huyện Phù Yên | 5500426109 | ||||||||||||||||||||||
| 12 | 1900 | HTX NN Xanh AMO | 34 | 316 | Tốt | 2018 | NHĐ | Xã Mường Bon, huyện Mai Sơn | 2580 | 2401070000135 | |||||||||||||||||||
| 13 | 6000 | HTX Mộc Vân Green | 7 | 2021 | TT | Bản Suối Lìn, Xã Vân Hồ | 5500642357 | ||||||||||||||||||||||
| 14 | 2000 | HTX Kim Tân | 30 | 430 | Trung bình | 2021 | TT | Xã Huy Bắc | 600 | 5500542909 | |||||||||||||||||||
| 15 | 4000 | HTX Thành Cường | 7 | 165 | Trung bình | 2018 | TT | Bản Mòn, xã Mai Sơn | 1120 | 2401070000139 | |||||||||||||||||||
| 16 | 500 | HTX Greenland | 10 | 25 | Khá | 2019 | TT | Số nhà 08, TDP Bình Nguyên, Phường Thảo Nguyên | 2100 | 5500579271 | |||||||||||||||||||
| 17 | HTX NN và DVDL Suối Tân | TH | Bản Khòng, xã Tô Múa | ||||||||||||||||||||||||||
| 18 | 300 | HTX NN&DV tổng hợp Hua Nhàn | 8 | 49 | Trung bình | 2021 | NHĐ | Bản Hua Noong, xã Tạ Khoa | 162 | 5500639241 | |||||||||||||||||||
| 19 | 1462 | HTX Thủy sản Quyết Bằng | 7 | 2017 | NHĐ | Bản Huổi Pay, xã Chiềng Bằng cũ | 240102000040 | ||||||||||||||||||||||
| 20 | 800 | HTX Lâm nghiệp Pá Nó | 10 | Trung bình | 2018 | NHĐ | Bản Pá Nó, xã Mường Hung | 24H00045 |