Dữ liệu hạ tầng CNTT(thiết bị)
165
0
| STT | Tên đơn vị | Mã đơn vị | Loại hình cơ quan | Loại thiết bị | Sô lượng | Tình trạng | Trạng thái | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Sở Dân tộc và Tôn giáo | H52.03 | Sở, ngành | Máy tính Để bàn | 20 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 32 | Sở Dân tộc và Tôn giáo | H52.03 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 4 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 33 | Sở Dân tộc và Tôn giáo | H52.03 | Sở, ngành | Máy in | 9 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 34 | Sở Dân tộc và Tôn giáo | H52.03 | Sở, ngành | Máy Scan | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 35 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Máy tính bảng | 0 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 36 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Máy in | 30 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 37 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Máy Scan | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 38 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | máy photocopy | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 39 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Firewall | 0 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 40 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Switch | 0 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 |