Dữ liệu hạ tầng CNTT(thiết bị)
165
0
| STT | Tên đơn vị | Mã đơn vị | Loại hình cơ quan | Loại thiết bị | Sô lượng | Tình trạng | Trạng thái | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Thiết bị MBL | 1 | Đang sử dụng | 1772409600000 | ||
| 22 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Máy tính Để bàn | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 23 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 14 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 24 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 7 | Hỏng | Thấp hơn | Máy hỏng, chưa thanh lý | 1772409600000 |
| 25 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Máy in | 5 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 26 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Máy Scan | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 27 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | máy photocopy | 1 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 28 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Firewall | 1 | Đề xuất | 1772409600000 | ||
| 29 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Switch | 1 | Đang sử dụng | 1772409600000 | ||
| 30 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | H52.02 | Sở, ngành | Thiết bị phát sóng wifi accespoint | 4 | Đang sử dụng | 1772409600000 |