Dữ liệu hạ tầng CNTT(thiết bị)
165
0
| STT | Tên đơn vị | Mã đơn vị | Loại hình cơ quan | Loại thiết bị | Sô lượng | Tình trạng | Trạng thái | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS | H52.09.03 | Đơn vị sự nghiệp | Laptop | 2 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 12 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS | H52.09.03 | Đơn vị sự nghiệp | máy in | 8 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 13 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS | H52.09.03 | Đơn vị sự nghiệp | Thiết bị tường lửa Palo Alto Networks PA3220 (KTX 2022) | 2 | Đang sử dụng | Thấp hơn | hết bản quyền | 1772409600000 |
| 14 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Máy tính Để bàn | 80 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 15 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Máy tính xách tay | 16 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 16 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Máy photocopy | 3 | Đang sử dụng | Tương đương | 1772409600000 | |
| 17 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Máy photocopy | 2 | Hỏng | Thấp hơn | Máy hỏng, chưa thanh lý | 1772409600000 |
| 18 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Firewall | 1 | Đề xuất | 1772409600000 | ||
| 19 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Switch | 10 | Đang sử dụng | 1772409600000 | ||
| 20 | Văn phòng UBND tỉnh | H52.01 | Sở, ngành | Thiết bị phát sóng wifi accespoint | 25 | Đang sử dụng | 1772409600000 |