Dữ liệu hạ tầng CNTT(đường truyền)
147
4
| STT | Tên đơn vị | Định danh | Loại hình cơ quan | Loại đường truyền | Số lượng | Nhà cung cấp | Băng thông | Tình trạng | Ghi chú | Thời điểm báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sở y tế | H52.20 | Sở, ngành | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | VNPT | 8 Mbps | Đáp ứng | ||
| 12 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS | H52.09.03 | Đơn vị sự nghiệp | Đường truyền Internet | 1 | Viettel | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ Trung tâm THDL | 1772409600000 |
| 13 | Trung tâm Hỗ trợ đổi mới sáng tạo và CĐS | H52.09.03 | Đơn vị sự nghiệp | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 100Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 14 | Văn phòng ủy ban | H52.01 | Sở, ngành | Đường truyền internet | 2 | VNPT | 300mb | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 15 | Văn phòng ủy ban | H52.01 | Sở, ngành | Đường truyền internet | 3 | VNPT | 500mb | Đáp ứng | Phục vụ công việc | 1772409600000 |
| 16 | Sở y tế | H52.20 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 300Mbps | Đáp ứng | 1772409600000 | |
| 17 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | H52.21 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 300Mbps | Đáp ứng | 1772409600000 | |
| 18 | Sở tài chính | H52.15 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 300Mbps | Đáp ứng | 1772409600000 | |
| 19 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Đường truyền Internet | 1 | VNPT | 500 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ công việc chung trong toàn cơ quan | 1772409600000 |
| 20 | Thanh tra tỉnh | H52.04 | Sở, ngành | Đường truyền số liệu chuyên dùng | 1 | Viettel | 8 Mbps | Đáp ứng | Phục vụ Hệ thống quản lý văn bản mật | 1772409600000 |