Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
166
1
| STT | TT | Xã | Tổng số hộ dân cư - Số hộ | Tổng số hộ dân cư - Nhân khẩu | Tổng số hộ nghèo - Số hộ | Tổng số hộ nghèo - Tỷ lệ | Tổng số hộ cận nghèo - Số hộ | Tổng số hộ cận nghèo - Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 55 | Xã Mường Lèo | 791 | 4154 | 317 | 40.07585335018963 | 146 | 18.45764854614412 |
| 72 | 56 | Xã Bắc Yên | 5057 | 22404 | 682 | 13.486256673917344 | 506 | 10.005932370970932 |
| 73 | 57 | Xã Tạ Khoa | 3082 | 15326 | 584 | 18.948734587929916 | 412 | 13.36794289422453 |
| 74 | 58 | Xã Pắc Ngà | 2604 | 12991 | 646 | 24.807987711213517 | 394 | 15.130568356374807 |
| 75 | 59 | Xã Chiềng Sại | 1340 | 6536 | 189 | 14.1044776119403 | 202 | 15.074626865671641 |
| 76 | 60 | Xã Tà Xùa | 1864 | 11311 | 611 | 32.77896995708154 | 342 | 18.34763948497854 |
| 77 | 61 | Xã Xím Vàng | 1419 | 7468 | 455 | 32.06483439041578 | 375 | 26.42706131078224 |