Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
287
1
| STT | Tỉnh | Phường/xã | Tổ/bản | Tình trạng điện lưới` | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ dân | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | Bản Đồng Tâm | 3 | 12 | 102 | 21.027119 | 103.634865 | Báo cáo lần 1 | |
| 52 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Pậu | 1 | 197 | 21.6176 | 103.9291 | Báo cáo lần 2 | ||
| 53 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Pá Hậu | 1 | 93 | 21.6176 | 103.9291 | Báo cáo lần 2 | ||
| 54 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Púng Ngùa | 1 | 69 | 373 | 21.6176 | 103.9291 | Báo cáo lần 2 | |
| 55 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Pá Hợp | 1 | 59 | 216 | 21.441147 | 103.639462 | Báo cáo lần 2 | |
| 56 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Pá Mồng, Pá Pù | 1 | 105 | 453 | 21.441147 | 103.639462 | Báo cáo lần 2 | |
| 57 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Huổi Chèo | 1 | 67 | 412 | 21.6564 | 103.8154 | Báo cáo lần 2 |