Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
182
1
| STT | Tỉnh | Phường/xã | Tổ/bản | Tình trạng điện lưới` | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ dân | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Púng Ngùa | 1 | 69 | 373 | 21.6176 | 103.9291 | Báo cáo lần 2 | |
| 92 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Pá Hợp | 1 | 59 | 216 | 21.441147 | 103.639462 | Báo cáo lần 2 | |
| 93 | Sơn La | Xã Tường Hạ | Bản Thín | 3 | 21.17149736 | 104.677002 | ||||
| 94 | Sơn La | Xã Tường Hạ | Bản Suối Lốm | 3 | 21.13509464 | 104.270679273 | ||||
| 95 | Sơn La | Xã Vân Hồ | Bản Chột | 3 | 20.839071 | 104.992003 | ||||
| 96 | 200 | 22 | ||||||||
| 97 | 3 | 1 | 200 | 200 | ||||||
| 98 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Nà Sàng | 3 | 138 | 906 | 20.752777 | 104.752777 | Báo cáo lần 1 | |
| 99 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Dúp Kén | 3 | 100 | 351 | 20.734098 | 104.666967 | Báo cáo lần 1 | |
| 100 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Khò Hồng | 3 | 151 | 900 | 20.72158 | 104.677242 | Báo cáo lần 1 |