Dữ liệu danh mục cột ăngten, nhà trạm dự kiến đầu tư
44
1
| STT | Mã trạm | Tên chủ hộ | Tổ/bản | Xã/phường | Đường | Vĩ độ | Kinh độ | Loại cột | Chiều cao cột | Chiều cao công trình | Diện tích đất sử dụng | Hiện trạng sử dụng chung | Khả năng sử dụng chung | Thời điểm khai thác sử dụng | Loại trạm 2G | Loại trạm 3G | Loại trạm 4G | Loại trạm 5G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | XD CSHT Remote Bản Nà Cưa | Bản Nà Cưa | Xã Chiềng Ngàm | Huyện Thuận Châu | 21.524099 | 103.742731 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 32 | XD CSHT Remote Bản Tin Tốc | Bản Tin Tốc | Xã Chiềng Khoa | Huyện Vân Hồ | 20.83647 | 104.799637 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 33 | XD CSHT Remote Bản Chi Đảy | Xã Chiềng Hặc | Huyện Yên Châu | 21.031079 | 104.186114 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | ||||||
| 34 | XD CSHT Remote Bản Hiểm | Xã Chiềng Khoi | Huyện Yên Châu | 21.016002 | 104.333441 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | ||||||
| 35 | XD CSHT Remote Bản Tà Làng Thấp | Bản Tà Làng Thấp | Xã Tú Nang | Huyện Yên Châu | 20.9337 | 104.480404 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||
| 36 | XD CSHT Macro Bản Sốp Nặm | 20.942821 | 103.608932 | Dây co | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | ||||||||
| 37 | XD CSHT Macro Tổ 3 | Phường Quyết Thắng | Thành phố Sơn La | 21.322018 | 103.915707 | Dây co | 42 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | ||||||
| 38 | XD CSHT Macro Tổ 2 | Phường Chiềng Lề | Thành phố Sơn La | 21.341915 | 103.908578 | 30 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 | |||||||
| 39 | XD CSHT Remote Tổ 15 | Tổ 15 | Phường Chiềng Sinh | Thành phố Sơn La | 21.275415 | 103.971097 | Dây co | 24 | 1905-07-17T00:00:00.000Z | 0 | Có | Có | 0 |