Dữ liệu danh mục bộ chỉ số
4
0
| STT | Tên danh mục/chỉ số | Điểm tối đa | Mã danh mục | Năm | Cách xác định điểm chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 5. KINH TẾ SỐ |