Dữ liệu cơ sở khám, chữa bệnh
14
5
| STT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 371 | Phòng Chẩn trị YHCT | 119/SYTSL-GPHĐ | TK 19 thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn |
| 372 | TT Giám định Y khoa | 63 | Thành phố |
| 373 | Phòng Khám Nội tổng hợp | 24/SYTSL-GPHĐ | Bản Bo - Mường Giôn - Quỳnh Nhai |
| 374 | PK Y CAO THĂNG LONG (cơ sở 3 Bắc yên) | 109 | |
| 375 | PK Răng Hàm Măt | Xã Chiềng Khương, Sông Mã | |
| 376 | pk bình nguyên | ||
| 377 | PK Chuyên khoa Sản Tâm An | Phường Chiềng Sinh, Thành phố | |
| 378 | PK chuyên khoa Nhi | 87/SYTSL-GPHĐ | |
| 379 | PK Bác sỹ đa khoa Lê Triệu Tuấn | ||
| 380 | PK CK Nội | phường Quyết Tâm, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La. |