Dữ liệu chấm điểm bộ chỉ số Xã/Phường
43
0
| STT | năm đánh giá | STT | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | 2025 | 54 | Xã Yên Sơn | 18.69 | 12 | 5.94 | 0 | 20.22 | 8 | 8 | 7.5 | 80.35 | Khá |
| 82 | 2025 | 55 | Xã Tạ Khoa | 16.33 | 12 | 10 | 0 | 20.96 | 8 | 8 | 5 | 80.29 | Khá |
| 83 | 2025 | 56 | Xã Song Khủa | 16.23 | 12 | 10 | 0 | 20.94 | 8 | 8 | 5 | 80.17 | Khá |
| 84 | 2025 | 57 | Xã Tà Hộc | 16.68 | 12 | 9.68 | 0 | 20.73 | 8 | 8 | 5 | 80.09 | Khá |
| 85 | 2025 | 58 | Xã Nậm Ty | 16.13 | 12 | 10 | 0 | 20.91 | 8 | 8 | 5 | 80.04 | Khá |
| 86 | 2025 | 59 | Sở Tư pháp | 27.5 | 7 | 3 | 37.41 | 0 | 0 | 0 | 5 | 79.91 | Khá |
| 87 | 2025 | 60 | Xã Tà Xùa | 16.19 | 12 | 10 | 0 | 20.66 | 8 | 8 | 5 | 79.85 | Khá |
| 88 | 2025 | 61 | Xã Mường Chanh | 13.46 | 12 | 10 | 0 | 20.75 | 8 | 8 | 7.5 | 79.71 | Khá |
| 89 | 2025 | 62 | Sở Ngoại vụ | 30 | 7 | 3 | 39.62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79.62 | Khá |
| 90 | 2025 | 63 | Xã Mường Lầm | 15.51 | 12 | 8.81 | 0 | 19.66 | 8 | 8 | 7.5 | 79.48 | Khá |