Dữ liệu chấm điểm bộ chỉ số Xã/Phường
43
0
| STT | năm đánh giá | STT | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2025 | 84 | Xã Quỳnh Nhai | 10.45 | 12 | 1.05 | 0 | 20.91 | 8 | 8 | 10 | 70.41 | Khá |
| 72 | 2025 | 85 | Xã Chiềng Sại | 12.53 | 12 | 4.2 | 0 | 18.9 | 8 | 8 | 5 | 68.63 | Trung bình |
| 73 | 2025 | 86 | Xã Mường Giôn | 8.45 | 12 | 6.18 | 0 | 20.39 | 8 | 8 | 5 | 68.02 | Trung bình |
| 74 | 2025 | 87 | Xã Pắc Ngà | 5.25 | 12 | 10 | 0 | 19.51 | 8 | 8 | 5 | 67.76 | Trung bình |
| 75 | 2025 | 88 | Xã Tân Phong | 8.33 | 12 | 5.79 | 0 | 18.45 | 8 | 8 | 5 | 65.57 | Trung bình |
| 76 | 2025 | 89 | Ban Quản lý khu công nghiệp | 19.61 | 3 | 2.65 | 39.75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65.01 | Trung bình |
| 77 | 2025 | 90 | Xã Co Mạ | 11.36 | 12 | 0 | 0 | 19.45 | 8 | 8 | 5 | 63.81 | Trung bình |
| 78 | 2025 | 51 | Xã Mường Bám | 16.83 | 12 | 10 | 0 | 20.89 | 8 | 8 | 5 | 80.72 | Khá |
| 79 | 2025 | 52 | Xã Muổi Nọi | 16.69 | 12 | 10 | 0 | 20.96 | 8 | 8 | 5 | 80.65 | Khá |
| 80 | 2025 | 53 | Sở Y tế | 26.67 | 7 | 3 | 36.86 | 0 | 0 | 0 | 7 | 80.53 | Khá |