Dữ liệu chấm điểm bộ chỉ số Xã/Phường
146
0
| STT | năm đánh giá | STT | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2025 | 47 | Xã Thuận Châu | 24.49 | 12 | 3.82 | 0 | 20.85 | 8 | 8 | 5 | 82.16 | Khá |
| 32 | 2025 | 48 | Xã Mường Khiêng | 17.72 | 12 | 10 | 0 | 20.69 | 8 | 8 | 5 | 81.41 | Khá |
| 33 | 2025 | 49 | Sở Dân tộc và Tôn giáo | 26 | 3 | 9.75 | 36.66 | 0 | 0 | 0 | 5.75 | 81.16 | Khá |
| 34 | 2025 | 50 | Xã Phiêng Khoài | 18.88 | 12 | 10 | 0 | 19.18 | 8 | 8 | 5 | 81.06 | Khá |
| 35 | 2025 | 16 | Phường Vân Sơn | 25.75 | 12 | 8.86 | 0 | 20.08 | 8 | 8 | 5 | 87.69 | Tốt |
| 36 | 2025 | 17 | Xã Mường Hung | 18.75 | 12 | 10 | 0 | 20.7 | 8 | 8 | 10 | 87.45 | Tốt |
| 37 | 2025 | 18 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 26.67 | 5.5 | 9.42 | 38.63 | 0 | 0 | 0 | 7 | 87.22 | Tốt |
| 38 | 2025 | 19 | Xã Phù Yên | 20.75 | 12 | 10 | 0 | 20.97 | 8 | 8 | 7.5 | 87.22 | Tốt |
| 39 | 2025 | 20 | Xã Tân Yên | 23.75 | 10.28 | 10 | 0 | 20.7 | 8 | 6.79 | 7.5 | 87.02 | Tốt |
| 40 | 2025 | 21 | Xã Bình Thuận | 22.76 | 12 | 10 | 0 | 20.87 | 6 | 5.27 | 10 | 86.9 | Tốt |