Dữ liệu chấm điểm bộ chỉ số Xã/Phường
146
0
| STT | năm đánh giá | STT | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2025 | 37 | Xã Chiềng Mung | 17.08 | 12 | 10 | 0 | 20.94 | 8 | 8 | 7.5 | 83.52 | Khá |
| 22 | 2025 | 38 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 30 | 8 | 5 | 38.49 | 0 | 0 | 0 | 2 | 83.49 | Khá |
| 23 | 2025 | 39 | Xã Bó Sinh | 19.08 | 12 | 10 | 0 | 20.8 | 8 | 8 | 5 | 82.88 | Khá |
| 24 | 2025 | 40 | Sở Tài chính | 30 | 5.5 | 0.59 | 39.73 | 0 | 0 | 0 | 7 | 82.82 | Khá |
| 25 | 2025 | 41 | Sở Nông nghiệp và Môi trường | 26.39 | 7 | 8.56 | 33.02 | 0 | 0 | 0 | 7.75 | 82.72 | Khá |
| 26 | 2025 | 42 | Xã Chiềng La | 18.75 | 12 | 10 | 0 | 20.83 | 8 | 8 | 5 | 82.58 | Khá |
| 27 | 2025 | 43 | Xã Bắc Yên | 21.08 | 12 | 5 | 0 | 20.97 | 8 | 8 | 7.5 | 82.55 | Khá |
| 28 | 2025 | 44 | Xã Mai Sơn | 18.32 | 12 | 10 | 0 | 20.99 | 8 | 8 | 5 | 82.31 | Khá |
| 29 | 2025 | 45 | Xã Chiềng Khương | 18.75 | 12 | 10 | 0 | 20.5 | 8 | 8 | 5 | 82.25 | Khá |
| 30 | 2025 | 46 | Xã Xuân Nha | 18.24 | 12 | 10 | 0 | 20.94 | 8 | 8 | 5 | 82.18 | Khá |