Dữ liệu chấm điểm bộ chỉ số Xã/Phường
146
0
| STT | năm đánh giá | STT | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2025 | 11 | Phường Chiềng Sinh | 25 | 12 | 10 | 0 | 20.87 | 8 | 8 | 7.5 | 91.37 | Tốt |
| 12 | 2025 | 12 | Phường Mộc Sơn | 24.33 | 12 | 6.45 | 0 | 24 | 8 | 8 | 7.5 | 90.28 | Tốt |
| 13 | 2025 | 13 | Phường Chiềng An | 21.83 | 12 | 9.74 | 0 | 22.96 | 8 | 8 | 7.5 | 90.03 | Tốt |
| 14 | 2025 | 14 | Phường Mộc Châu | 26 | 12 | 10 | 0 | 21 | 8 | 8 | 5 | 90 | Tốt |
| 15 | 2025 | 15 | Xã Mường La | 23.5 | 12 | 6.09 | 0 | 22.98 | 8 | 7.43 | 10 | 90 | Tốt |
| 16 | 2025 | 32 | Xã Chiềng Lao | 19.75 | 12 | 9.27 | 0 | 20.95 | 8 | 8 | 7.5 | 85.47 | Tốt |
| 17 | 2025 | 33 | Xã Mường Bú | 23.55 | 9.65 | 10 | 0 | 20.98 | 8 | 8 | 5 | 85.18 | Tốt |
| 18 | 2025 | 34 | Xã Chiềng Hoa | 18.71 | 12 | 10 | 0 | 20.51 | 8 | 8 | 7.5 | 84.72 | Khá |
| 19 | 2025 | 35 | Xã Vân Hồ | 19.91 | 12 | 10 | 0 | 20.96 | 8 | 8 | 5 | 83.87 | Khá |
| 20 | 2025 | 36 | Sở Công thương | 29 | 7 | 3 | 39.69 | 0 | 0 | 0 | 5 | 83.69 | Khá |