Dữ liệu các cơ sở được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện buôn bán thuốc bảo vệ thực vật
371
447
| STT | TT | Tên cơ sở | Tên chủ cơ sở |
|---|---|---|---|
| 571 | |||
| 572 | |||
| 573 | |||
| 574 | |||
| 575 | |||
| 576 | |||
| 577 | |||
| 578 | |||
| 579 | |||
| 580 |