Dữ liệu các cơ sở chăn nuôi quy mô trang trại trên địa bàn huyện Mai Sơn
214
255
| STT | STT | Tên cơ sở chăn nuôi | Địa chỉ (chăn nuôi) |
|---|---|---|---|
| 21 | 11 | Hà Thanh Huyền | Bản Un |
| 22 | 12 | Khổng Minh Tuấn | Tiểu khu 18 |
| 23 | 13 | Bùi Khắc Tuấn | Bản 428 |
| 24 | 14 | Lò Văn Học | Bản Lọng Khoang |
| 25 | 15 | HTX NN Chăn nuôi và du lịch Phiêng Trai | Bản Phiêng Trai |
| 26 | 16 | Nguyễn Hữu Dụng (thuê cở của hộ Phạm Văn Thái) | Tiểu khu Thống Nhất |
| 27 | 17 | Đỗ Như Giáp | Bản Mé Lếch |
| 28 | 18 | Lê Hội (Nguyễn Thị Ngà) | Bản Kim Sơn |
| 29 | 19 | Nguyễn Hữu Bản | Bản Cò Nòi |
| 30 | 20 | Nguyễn Hữu Dụng | TK 3/2 |