Diện tích nhiễm SVGH chủ yếu tuần 01
92
0
| STT | TT | Tên sinh vật gây hại | Diện tích nhiễm nhẹ (ha) | Diện tích nhiễm trung bình (ha) | Diện tích nhiễm nặng (ha) | Diện tích mất trắng (ha) | Tổng Diện tích nhiễm (ha) | Diện tích phòng trừ (ha) | Phân bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1 | Bệnh thán thư | 5 | 5 | 5 | Sông Mã | |||
| 12 | 2 | Sâu đục thân | 1 | 1 | 1 | Mai Sơn | |||
| 13 | V | Cây rau họ thập tự | |||||||
| 14 | 1 | Sâu xanh bướm trắng | 3.7 | 3.7 | 2.7 | Mai Sơn, Thuận Châu, Yên Châu | |||
| 15 | 2 | Bọ nhảy | 0.4 | 0.4 | 0.4 | Yên Châu | |||
| 16 | VII | Cây cà chua | |||||||
| 17 | 1 | Sâu đục lá cà chua Nam Mỹ | 5 | 5 | 5 | Yên Châu, Mai Sơn | |||
| 18 | 2 | Héo xanh vi khuẩn | 0.4 | 0.4 | 0.4 | Yên Châu |