Diện tích gieo trồng, năng suất, sản lượng của các loại cây trồng đến tháng 8 năm 2025
2.483
2
| STT | Cây trồng | Thông tin | Đơn vị tính | Tổng số |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Ngô vụ Hè thu | Năng suất | tạ/ha | |
| 12 | Ngô vụ Hè thu | Sản lượng | tấn | |
| 13 | Ngô vụ Đông Xuân | Diện tích gieo trồng | Ha | 3091 |
| 14 | Ngô vụ Đông Xuân | Diện tích cho thu hoạch | Ha | |
| 15 | Ngô vụ Đông Xuân | Năng suất | tạ/ha | |
| 16 | Ngô vụ Đông Xuân | Sản lượng | tấn | 11678 |
| 17 | Sắn | Diện tích gieo trồng | Ha | 44176 |
| 18 | Sắn | Diện tích cho thu hoạch | Ha | |
| 19 | Sắn | Năng suất | tạ/ha | |
| 20 | Sắn | Sản lượng | tấn |