Diện tích gieo trồng (diện tích trồng mới, diện tích cho sản phẩm), năng suất, sản lượng của các loại cây trồng đến tháng 7 năm 2025
879
2
| STT | Cây trồng | Thông tin | Đơn vị tính | Tổng số |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Na | Diện tích cho SP | Ha | |
| 102 | Na | NS trên DT cho SP | Tạ/ha | |
| 103 | Na | Sản lượng thu hoạch | Tấn | |
| 104 | Chanh leo | Diện tích hiện có | Ha | 365 |
| 105 | Chanh leo | Trong đó: Trồng mới | Ha | |
| 106 | Chanh leo | Diện tích cho SP | Ha | |
| 107 | Chanh leo | NS trên DT cho SP | Tạ/ha | |
| 108 | Chanh leo | Sản lượng thu hoạch | Tấn | 1300 |