Danh sách người có uy tín
12
0
| STT | Trình độ chuyên môn | Người có uy tín - Trưởng thôn | Người có uy tín - Doanh nhân | Người có uy tín - Trưởng dòng họ | Xã/Phường | Nữ | Người có uy tín - Thành phần khác | Năm sinh (nữ) | Người có uy tín - Cán bộ nghỉ hưu | Người có uy tín - Nghệ nhân người DTTS | Người có uy tín - Thầy mo, thầy cúng | Người có uy tín - Đảng viên | Người có uy tín - Già làng | Nơi cư trú | Người có uy tín - Bí thư chi bộ | Năm sinh (nam) | Người có uy tín - Trưởng ban công tác mặt trận | Ghi chú | Người có uy tín - Nhân sĩ tri thức DTTS | Người có uy tín - Chức sắc tôn giáo | Nam |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 7/10 | Xã Mường Bú | 1962 | x | Thái | x | Bản Huổi Hào | Lò Văn Họp | |||||||||||||
| 42 | 7/10 | Xã Bắc Yên | 1955 | Thái | x | Bản Tân Ban | x | Lò Văn Sinh | |||||||||||||
| 43 | 6/10 | Xã Phù Yên | 1959 | x | Mường | Bản Tọ Thượng 2 | Hà Văn Ngọc | ||||||||||||||
| 44 | 5/10 | Xã Phù Yên | 1957 | x | Mường | Bản Ban | Đinh Văn Màu | ||||||||||||||
| 45 | 7/10 | Xã Mường Bang | Mường | x | Bản Hợp Phong, xã Mường Bang | x | 1958 | Mùi Thị Tìm | |||||||||||||
| 46 | 7/10 | Xã Chiềng Hặc | 1957 | Kinh | x | Bản Đoàn Kết | Nguyễn Tiến Cừ | ||||||||||||||
| 47 | 5/12 | Xã Phiêng Khoài | 1959 | Xinh Mun | x | Nặm Bó, Xã Phiêng Khoài | Vì Văn Pín | ||||||||||||||
| 48 | 9/12 | Xã Chiềng Mai | 1963 | x | Thái | Bản Vuông Mè | Lò Văn Cấp | ||||||||||||||
| 49 | 6/10 | Xã Mường Hung | 1969 | x | Thái | Bản Pho | Nông dân | Lù Văn Niên | |||||||||||||
| 50 | 7/11 | Phường Chiềng An | 1951 | Thái | x | x | Bản Pảng | Quàng Văn Chim |