Danh sách người có uy tín
12
0
| STT | Trình độ chuyên môn | Người có uy tín - Trưởng thôn | Người có uy tín - Doanh nhân | Người có uy tín - Trưởng dòng họ | Xã/Phường | Nữ | Người có uy tín - Thành phần khác | Năm sinh (nữ) | Người có uy tín - Cán bộ nghỉ hưu | Người có uy tín - Nghệ nhân người DTTS | Người có uy tín - Thầy mo, thầy cúng | Người có uy tín - Đảng viên | Người có uy tín - Già làng | Nơi cư trú | Người có uy tín - Bí thư chi bộ | Năm sinh (nam) | Người có uy tín - Trưởng ban công tác mặt trận | Ghi chú | Người có uy tín - Nhân sĩ tri thức DTTS | Người có uy tín - Chức sắc tôn giáo | Nam |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 10/10 | Xã Bắc Yên | 1964 | Thái | x | x | Văn Ban | Lường Đức Sươn | |||||||||||||
| 32 | 7/10 | Xã Yên Sơn | 1961 | Xinh Mun | x | Bản Tràng Nặm | Vì Văn Lớm | ||||||||||||||
| 33 | 07/10 | Xã Mai Sơn | 1955 | x | Kinh | Thôn 1 Cò Nòi | thay thế | Trần Văn Nhận | |||||||||||||
| 34 | 5 | Xã Phiêng Pằn | 1975 | x | Mông | x | Pá Ban | Sồng A Sậu | |||||||||||||
| 35 | 7/10 | Xã Mường Lầm | 1957 | x | Thái | Mường Cang | Lò Văn Dươi | ||||||||||||||
| 36 | 9/12 | Xã Vân Hồ | 1972 | Mông | x | Pa Chè | Mùa A Khai | ||||||||||||||
| 37 | 9/12 | Xã Quỳnh Nhai | 1968 | x | Thái | x | Bản Bung Én | Lò Văn Đưởng | |||||||||||||
| 38 | 7/10 | Xã Mường Sại | 1960 | Thái | x | x | Bản Nhả Sày | Lềm Văn Nhau | |||||||||||||
| 39 | 10/10 | Xã Chiềng La | 1960 | Thái | x | Bản Thúm Cáy | Lường Văn Pản | ||||||||||||||
| 40 | 9/12 | Xã Mường Khiêng | 1969 | x | Thái | x | Ban Phe Hăng | Quang Văn Chiên |