Danh sách người có uy tín
12
0
| STT | Trình độ chuyên môn | Người có uy tín - Trưởng thôn | Người có uy tín - Doanh nhân | Người có uy tín - Trưởng dòng họ | Xã/Phường | Nữ | Người có uy tín - Thành phần khác | Năm sinh (nữ) | Người có uy tín - Cán bộ nghỉ hưu | Người có uy tín - Nghệ nhân người DTTS | Người có uy tín - Thầy mo, thầy cúng | Người có uy tín - Đảng viên | Người có uy tín - Già làng | Nơi cư trú | Người có uy tín - Bí thư chi bộ | Năm sinh (nam) | Người có uy tín - Trưởng ban công tác mặt trận | Ghi chú | Người có uy tín - Nhân sĩ tri thức DTTS | Người có uy tín - Chức sắc tôn giáo | Nam |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 5/9 | Xã Ngọc Chiến | 1968 | Mông | x | Pú Dảnh | Sùng A Chu | ||||||||||||||
| 22 | 10/12 | Xã Phù Yên | 1970 | x | Thái | Tiểu khu Mo Nghè 2 | Hoàng Văn Viền | ||||||||||||||
| 23 | 09/12 | Xã Mai Sơn | x | Thái | x | Tiểu Khu 16 | 1955 | Lò Thị Oi | |||||||||||||
| 24 | 9/12 | Xã Chiềng Mung | 1968 | x | Thái | x | Bản Nà Trai | Lò Văn Pháư | |||||||||||||
| 25 | 9/12 | Xã Tà Hộc | 1967 | x | Mông | x | Bản Pá Nó | Vàng A Vư | |||||||||||||
| 26 | 9/12 | Xã Nậm Ty | 1973 | x | Mông | Pá Men | Vàng Giống Giàng | ||||||||||||||
| 27 | 12/12 | Xã Sốp Cộp | 1962 | Khơ Mú | x | x | Bản Co Đứa | x | Quàng Văn Bạt | ||||||||||||
| 28 | 10/10 | Xã Chiềng Sơn | 1969 | Thái | x | Bản Hương Sơn, xã Chiềng Sơn | x | Lường Văn Tôn | |||||||||||||
| 29 | 5/10 | Xã Quỳnh Nhai | 1967 | x | Kháng | x | Bản Đán Đăm | Hoàng Văn Lả | |||||||||||||
| 30 | 9/12 | Xã Mường La | 1964 | x | Thái | x | Nong Luồng | Lò Văn Số |