Danh sách người có uy tín
12
0
| STT | Trình độ chuyên môn | Người có uy tín - Trưởng thôn | Người có uy tín - Doanh nhân | Người có uy tín - Trưởng dòng họ | Xã/Phường | Nữ | Người có uy tín - Thành phần khác | Năm sinh (nữ) | Người có uy tín - Cán bộ nghỉ hưu | Người có uy tín - Nghệ nhân người DTTS | Người có uy tín - Thầy mo, thầy cúng | Người có uy tín - Đảng viên | Người có uy tín - Già làng | Nơi cư trú | Người có uy tín - Bí thư chi bộ | Năm sinh (nam) | Người có uy tín - Trưởng ban công tác mặt trận | Ghi chú | Người có uy tín - Nhân sĩ tri thức DTTS | Người có uy tín - Chức sắc tôn giáo | Nam |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 10/10 | Xã Mai Sơn | 1954 | Thái | x | Bản Nặm Ban | Tòng Văn Sức | ||||||||||||||
| 12 | 7/10 | Xã Mai Sơn | 1958 | x | Kinh | x | TK Quyết Thắng | Nguyễn Đình Phong | |||||||||||||
| 13 | 12/12 Đại học | x | P. Tô Hiệu | 1974 | Kinh | x | Tổ 8 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu | x | Nguyễn Văn Bình | ||||||||||||
| 14 | 12/12 | P. Chiềng Cơi | 1984 | x | Thái | x | Bản Hùn | Tòng Văn Yên | |||||||||||||
| 15 | 5/10 | Xã Mường Sại | 1967 | Mông | x | x | Bản Pha Dảo | Lầu Nỏ Sềnh | |||||||||||||
| 16 | 7/10 | Xã Chiềng La | 1965 | x | Thái | Bản Bay | Lường Văn Luân | ||||||||||||||
| 17 | 4/10 | Xã Mường Khiêng | 1969 | x | Thái | x | Ban Sat | Quang Văn Châu | |||||||||||||
| 18 | 7/10 | Xã Mường La | 1962 | x | Thái | x | TK Phiêng Tìn | Chi hội trưởng NCT | Quàng Văn Lánh | ||||||||||||
| 19 | 5/10 | Xã Mường Bú | 1957 | Thái | x | x | Bản Phiêng Bủng | Lèo Văn Ninh | |||||||||||||
| 20 | 5/10 | Xã Mường Bú | 1957 | Thái | x | Bản Két | Lường Văn Phương |