CÔNG BỐ THÔNG TIN GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA VÀ TẠI CÁC CƠ SƠ SẢN XUẤT QUÝ III 2025 (PHẦN I)
261
43
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Vận chuyển | Giá tại nơi sản xuất | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, ChiỀng Sinh | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền (cát mịn) | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH XD & TM Thanh Thi | Phường Vân Sơn | Giá tại mỏ đá Bó Bun, phường Vân Sơn | 170000 | |||||||||||||
| 22 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền (cát thô) | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH XD & TM Thanh Thi | Phường Vân Sơn | Giá tại mỏ đá Bó Bun, phường Vân Sơn | 150000 | |||||||||||||
| 23 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty CPXD Trường Giang | Xã Chiềng Mung | Giá tại mỏ đá bản Mạt, xã Chiềng Mung | 220000 | |||||||||||||
| 24 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền cho bê tông | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Thế Kỷ | Phường Mộc Sơn | Giá tại mỏ đá bản Mòn, TDP 5, phường Mộc Sơn | 280000 | |||||||||||||
| 25 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền cho vữa xây | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Thế Kỷ | Phường Mộc Sơn | Giá tại mỏ đá bản Mòn, TDP 5, phường Mộc Sơn | 280000 | |||||||||||||
| 26 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH Hải Hùng | Xã Phù Yên | Giá tại mỏ đá bản Nà Nìu 2, xã Phù Yên | 160000 | |||||||||||||
| 27 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền hạt mịn | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty cổ phần ĐTXD thương mại Đức Lộc | Mộc Châu | Giá tại Tổ dân phố Là Ngà 2 phường Mộc Châu | 155000 | |||||||||||||
| 28 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền hạt thô | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty cổ phần ĐTXD thương mại Đức Lộc | Mộc Châu | Giá tại Tổ dân phố Là Ngà 2 phường Mộc Châu | 145000 | |||||||||||||
| 29 | ĐÁ XÂY DỰNG | ||||||||||||||||||||
| 30 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 05 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 150000 |