CÔNG BỐ THÔNG TIN GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA VÀ TẠI CÁC CƠ SƠ SẢN XUẤT QUÝ II 2025
1.931
13
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Vận chuyển | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, ChiỀng Sinh | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 2x4 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 220000 | |||||||||||
| 32 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 4x6 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 220000 | |||||||||||
| 33 | Đá xây dựng | Đá mạt | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 150000 | ||||||||||||
| 34 | Đá xây dựng | Đá hộc | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 160000 | ||||||||||||
| 35 | Đá xây dựng | Cấp phối | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | Đá dăm loại 1 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 220000 | |||||||||||
| 36 | Đá xây dựng | Cấp phối | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | Đá dăm loại 2 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 200000 | |||||||||||
| 37 | Đá xây dựng | Đá tận dụng san lấp công trình | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 50000 | ||||||||||||
| 38 | Đá xây dựng | Đá hỗn hợp (Đá hỗn hợp gồm: Đá hộc, đá dăm các loại… (tỷ lệ thu được đá 1x2; 2x4; 4 x 6 theo định mức phá đá nguyên khai) | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 100000 | ||||||||||||
| 39 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 0x5 | Công ty TNHH MTV Hữu Hảo Tây Bắc | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Phiêng Hay, phường Chiềng An | 160000 | |||||||||||
| 40 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 1x2 | Công ty TNHH MTV Hữu Hảo Tây Bắc | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Phiêng Hay, phường Chiềng An | 240000 |