CÔNG BỐ THÔNG TIN GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA VÀ TẠI CÁC CƠ SƠ SẢN XUẤT QUÝ II 2025
1.931
13
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Vận chuyển | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, ChiỀng Sinh | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3661 | Vật liệu khác | Kíp nổ vi sai phi điện xuống lỗ (400ms-6m) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 54810 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3662 | Vật liệu khác | Kíp nổ vi sai phi điện xuống lỗ (400ms-8m) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 62150 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3663 | Vật liệu khác | Kíp nổ vi sai phi điện tiêu chuẩn - 3,6m | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 47694 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3664 | Vật liệu khác | Kíp nổ vi sai phi điện tiêu chuẩn - 4,9m | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 57305 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3665 | Vật liệu khác | Kíp nổ vi sai phi điện tiêu chuẩn - 6,1m | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 65160 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3666 | Vật liệu khác | Dây nổ chịu nước 12g/m | m | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 13501 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3667 | Vật liệu khác | Dây nổ chịu nước 12g/m | m | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 11720 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3668 | Vật liệu khác | Dây nổ chịu nước 5g/m | m | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 10251 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3669 | Vật liệu khác | Dây cháy chậm công nghiệp (đen) | m | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 9588 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |