CÔNG BỐ THÔNG TIN GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA VÀ TẠI CÁC CƠ SƠ SẢN XUẤT QUÝ II 2025
1.931
13
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Vận chuyển | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, ChiỀng Sinh | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3651 | Vật liệu khác | Kíp nổ điện vi sai (4,5m) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 21569 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3652 | Vật liệu khác | Kíp nổ điện vi sai (6m) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 24920 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3653 | Vật liệu khác | Kíp nổ điện vi sai (8m) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 28920 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3654 | Vật liệu khác | Kíp nổ điện vi sai (12m) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 39120 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3655 | Vật liệu khác | Kíp nổ điện vi sai an toàn (2m) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 14780 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3656 | Vật liệu khác | Kíp nổ điện vi sai an toàn (3m) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 16980 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3657 | Vật liệu khác | Kíp nổ vi sai phi điện trên mặt dùng cho lộ thiên, mỏ hầm lò, công trình ngầm không có khí bụi nổ 4m (17ms, 25ms, 42ms) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 47474 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3658 | Vật liệu khác | Kíp nổ vi sai phi điện trên mặt dùng cho lộ thiên, mỏ hầm lò, công trình ngầm không có khí bụi nổ 6m (17ms, 25ms, 42ms) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 55930 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3659 | Vật liệu khác | Kíp nổ vi sai phi điện trên mặt dùng cho lộ thiên, mỏ hầm lò, công trình ngầm không có khí bụi nổ 8m (17ms, 25ms, 42ms) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 62690 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
| 3660 | Vật liệu khác | Kíp nổ vi sai phi điện xuống lỗ (400ms-4m) | cái | Tổng công ty KTKT công nghiệp quốc phòng | Việt Nam | Trên địa bàn tỉnh Sơn La | 46436 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |