CÔNG BỐ THÔNG TIN GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA VÀ TẠI CÁC CƠ SƠ SẢN XUẤT QUÝ II 2025
1.931
13
| STT | Nhóm vật liệu | Tên vật liệu/loại vật liệu xây dựng | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn kỹ thuật | Quy cách | Nhà sản xuất/Nhà phân phối | Xuất xứ | Vận chuyển | Trung tâm Phường Tô Hiệu, Chiềng Cơi, ChiỀng Sinh | Trung tâm Xã Vân Hồ | Trung tâm Phường Mộc Châu, Thảo nguyên | Trung tâm Xã Yên Châu | Trung tâm Xã Mai Sơn | Trung tâm Xã Thuận Châu | Trung tâm Xã Quỳnh Nhai | Trung tâm Xã Sông Mã | Trung tâm Xã Sốp Cộp | Trung tâm Xã Bắc Yên | Trung tâm Xã Phù Yên | Trung tâm Xã Mường La |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền tổng hợp (Dùng cho bê tông và vữa) | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 220000 | ||||||||||||
| 22 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền (cát mịn) | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH XD & TM Thanh Thi | Phường Vân Sơn | Giá tại mỏ đá bản Bó Bun, phường Vân Sơn | 170000 | ||||||||||||
| 23 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền (cát thô) | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH XD & TM Thanh Thi | Phường Vân Sơn | Giá tại mỏ đá bản Bó Bun, phường Vân Sơn | 150000 | ||||||||||||
| 24 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH MTV Hữu Hảo Tây Bắc | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Phiêng Hay, phường Chiềng An | 220000 | ||||||||||||
| 25 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty CPXD Trường Giang | Xã Chiềng Mung | Giá tại mỏ đá bản Mạt, xã Chiềng Mung | 200000 | ||||||||||||
| 26 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền cho bê tông | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Thế Kỷ | Phường Mộc Sơn | Giá tại mỏ đá bản Mòn, TDP 5, phường Mộc Sơn | 280000 | ||||||||||||
| 27 | Cát nghiền nhân tạo | Cát nghiền cho vữa xây | m3 | QCVN 16:2023/BXD | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Thế Kỷ | Phường Mộc Sơn | Giá tại mỏ đá bản Mòn, TDP 5, phường Mộc Sơn | 280000 | ||||||||||||
| 28 | ĐÁ XÂY DỰNG | |||||||||||||||||||
| 29 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 05 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 120000 | |||||||||||
| 30 | Đá xây dựng | Đá dăm | m3 | QCVN 16: 2019; TCVN 7572:2006 | 1x2 | Công ty CPĐT và XD Tuấn Cường | Phường Chiềng An | Giá tại mỏ đá bản Noong Ẳng, phường Chiềng An | 220000 |