BIỂU THỐNG KÊ TÌNH HÌNH CÁC CƠ SỞ BUÔN BÁN PHÂN BÓN (Số liệu tính đến 15/02/2025)
2.498
4
| STT | STT | Tên cơ sở buôn bán | Tên chủ cơ sở | Tổ/bản/tiểu khu | Xã/phường | Huyện/thành phố | Số Giấy chứng nhận buôn bán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 21 | Lò Văn Bưởng | Lò Văn Bưởng | Phiêng Bông | xã Muổi Nọi | Thuận Châu | 04/GCN-BBP |
| 22 | 22 | Cà Thị Bua | Cà Thị Bua | Bản Bỉa | xã Phổng Lăng | Thuận Châu | 45/GCN-BBP |
| 23 | 23 | Vũ Ngọc Mạnh | Vũ Ngọc Mạnh | Phiêng Bông | xã Muổi Nọi | Thuận Châu | 46/GCN-BBP |
| 24 | 24 | Đinh Xuân Thân | Đinh Xuân Thân | Bản Kiến Xương | xã Phổng Lái | Thuận Châu | 56/GCN-BBP |
| 25 | 25 | Cà Thị Hoa | Cà Thị Hoa | Bản Chiềng Ve | xã Mường É | Thuận Châu | 66/GCN-BBP |
| 26 | 26 | Lò Văn Hoàng | Lò Văn Hoàng | Bản Xa Ngạ | xã Nậm Lầu | Thuận Châu | 94/GCN-BBP |
| 27 | 27 | Lò Văn Tún | Lò Văn Tún | Bản Hỏm A | xã Chiềng Bôm | Thuận Châu | 101/GCN-BBP |
| 28 | 28 | Hà Văn Nghiệp | Hà Văn Nghiệp | Bản Bôm Cưa | xã Chiềng Mung | Mai Sơn | 05/GCN-BBP |
| 29 | 29 | Cửa hàng vật tư nông nghiệp Hạnh Thuận | Nguyễn Thị Hạnh | Bản Cắp | xã Mường Bằng | Mai Sơn | 14/GCN-BBP |
| 30 | 30 | Phạm Đình Thuận | Phạm Đình Thuận | Tiểu khu Nà Sản | xã Chiềng Mung | Mai Sơn | 13/GCN-BBP |