Bảng giá đất thương mại
8
0
| STT | Vị trí 5 | Vị trí 4 | Tuyến | Xã phường | Vị trí 1 | Vị trí 3 | Vị trí 2 | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 445 | 665 | Từ hết ranh giới Trường Dân tộc nội trú đến hết ranh giới Trạm dịch vụ Công ty cơ khí + 100 m (hết đất nhà ông Giang Len) | Xã Mai Sơn | 2875 | 995 | 1330 | Đường bản Dôm |
| 22 | 425 | 850 | Đường quy hoạch trên tuyến Đường tỉnh 117: Đoạn từ ngã ba bản Đen hướng đi xã Hua La (cũ), đi Xưởng chế biến cà phê Mường Chanh | Xã Mường Chanh | 2000 | 1.275 | 1.635 | Khu quy hoạch dân cư trung tâm xã Mường Chanh (bản Đen) |
| 23 | 90 | 130 | Từ đầu cầu cứng bản Trung Chính đến đường T115 | Xã Mường Hung | 430 | 200 | 260 | Trục đường giao thông chính, khu dân cư |
| 24 | 910 | 1720 | Đoạn Từ hết đất nhà ông Hoàng Văn Thuyên (khu vực kênh thoát nước tổ dân phố 4) đến hết đất nhà bà Lò Thị Hoa (số nhà 57) | Xã Sông Mã | 5730 | 2576 | 3435 | Đường Nguyễn Đình Chiểu |
| 25 | 105 | 155 | Từ ngã ba cầu Nậm Ca (trụ sở Đội quản lý đô thị) rẽ phải đến hết đất Bệnh viện mới, hai bên đường | Xã Sốp Cộp | 570 | 230 | 310 | Đường trung tâm xã Sốp Cộp |
| 26 | 1910 | 3180 | Từ cầu Nậm La đến hết khu dân cư Tổ 12 phường Chiềng Lề cũ (khu quy hoạch Lam Sơn) | Phường Tô Hiệu | 8180 | 5280 | 7250 | Đường Song Hào |
| 27 | 510 | 765 | Tuyến đường trong khu dân cư Tổ 4 phường Chiềng An | Phường Chiềng An | 2500 | 1105 | 1530 | Đường Nguyễn Quang Bích |
| 28 | 3740 | 5440 | Từ cầu Cóong Nọi đến hết Hạ tầng khu dân cư Lô 1A (Quy hoạch phía Tây Nam Thành Phố) | Phường Chiềng Cơi | 13200 | 7820 | 9350 | Đường Võ Nguyên Giáp |
| 29 | 145 | 215 | Từ cổng trụ sở UBND xã Lóng Luông cũ (nay thuộc xã Vân Hồ) đi hai hướng 500m (Từ Km 159+600m đến Km 160+600m) | Xã Vân Hồ | 895 | 330 | 430 | Quốc lộ 6 hướng đi Sơn La |
| 30 | 70 | 90 | Từ trụ sở UBND xã Bon Phặng cũ (nay thuộc xã Muổi Nọi) đi 2 hướng 500m | Xã Muổi Nọi | 260 | 130 | 215 | Trục đường giao thông chính, khu dân cư |