Bảng giá đất thương mại dịch vụ
66
0
| STT | Xã/Phường | Khu vực | Tuyến đường | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Lóng Sập | Quốc lộ 43 đoạn từ giáp đất thị trấn Mộc Châu (cũ) đến Trụ sở xã Lóng Sập | Từ hết đất xã Chiềng Sơn đến hết địa phận xã Lóng Sập | 510 | 200 | 140 | 80 | 55 |
| 22 | Xã Lóng Sập | Trục đường tỉnh lộ 102 đi xã Lóng Phiêng, tỉnh Sơn La | Từ địa giới hành chính phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La đến Km 76+500 bản Tòng | 350 | 280 | 210 | 175 | 140 |
| 23 | Xã Lóng Sập | Trục đường tỉnh lộ 102 đi xã Lóng Phiêng, tỉnh Sơn La | Từ Km 76+500 bản Tòng đến Km 78+00 bản Cang | 490 | 350 | 280 | 210 | 175 |
| 24 | Xã Lóng Sập | Trục đường tỉnh lộ 102 đi xã Lóng Phiêng, tỉnh Sơn La | Từ Km 78+00 bản Cang đến hết địa giới hành chính xã Lóng Sập | 280 | 245 | 210 | 175 | 140 |
| 25 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ Quốc lộ 43 đến hết đất Trạm y tế xã | 615 | 370 | 275 | 190 | 120 |
| 26 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ hết đất Trạm y tế xã đến giáp cổng Trường Tiểu học Chiềng Sơn | 935 | 565 | 425 | 290 | 190 |
| 27 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ cổng Trường Tiểu học Chiềng Sơn đến qua cổng trụ sở CTCP Chè Chiềng Ve + 100m | 1360 | 820 | 615 | 410 | 275 |
| 28 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ cổng trụ sở CTCP Chè Chiềng Ve + 100m đến đường rẽ vào Xưởng Chè + 100m | 565 | 340 | 255 | 170 | 120 |
| 29 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ đường rẽ vào xưởng chè + 100m đến hết đất Đồn Biên phòng Chiềng Sơn hướng đi xã Xuân Nha | 435 | 265 | 196 | 130 | 85 |
| 30 | Xã Chiềng Sơn | Tỉnh lộ 102 (xã Chiềng Sơn cũ) hướng đi xã Xuân Nha | Từ ngã ba Trung tâm xã đi Nậm Dên ngoài phạm vi 20m đến cầu tiểu khu 2/9 | 435 | 265 | 196 | 130 | 85 |