Bảng giá đất ở
20
0
| STT | Vị trí 5 | Vị trí 4 | Tuyến | Xã Phường | Vị trí 1 | Vị trí 3 | Vị trí 2 | Khu vực |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | Xã Mường Cơi | |||||||
| 1802 | Đoạn từ nhà ông Tiểng bản Lừm Thượng B đến nhà ông Im bản Lừm Thượng B (tỉnh lộ 111) | Xã Pắc Ngà | 130 | 80 | 110 | Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | ||
| 1803 | Đoạn từ ông Ư bản Suối Lẹ đến nhà ông Quang bản Suối Cải theo hướng xã Bắc Yên | Xã Pắc Ngà | 110 | 70 | 90 | Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | ||
| 1804 | Đường quy hoạch 11,5m | Phường Tô Hiệu | 14680 | Lô số 4c, Kè suối Nậm La | ||||
| 1805 | Đoạn từ nhà ông Minh bản Pắc Ngà đến cầu Suối Ngà bản Pắc Ngà (tỉnh lộ 111) | Xã Pắc Ngà | 150 | 120 | Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | |||
| 1806 | Từ N12 - D21 đường 9,5m (tính từ mét 20,0 ranh giới giữa thửa đất số 18 và thửa số 19) phía bên phải đường | Xã Sốp Cộp | 2200 | Các tuyến đường khu vực lô 57 (khu TT hành chính xã Sốp Cộp) | ||||
| 1807 | Đường quy hoạch dưới 7,5 m | Phường Chiềng Sinh | 2200 | Khu quy hoạch tổ 2 phường Chiềng Sinh | ||||
| 1808 | Đường quy hoạch 16,5m | Phường Chiềng Sinh | 6380 | Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phương Chiềng Sinh | ||||
| 1809 | Đường quy hoạch từ 10,5m đến 11,5m | Phường Chiềng Sinh | 4950 | Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phương Chiềng Sinh |