Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
14
0
| STT | Vị trí 5 | Vị trí 4 | Xã Phường | Vị trí 1 | Vị trí 3 | Vị trí 2 | Khu vực | Tuyến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1821 | Phường Tô Hiệu | 3465 | Khu Quy hoạch dân cư Đồi Châu | Đoạn còn lại của đường quy hoạch 7,5 m. | ||||
| 1822 | Phường Tô Hiệu | 6300 | Khu quy hoạch chợ 7/11 | Đường quy hoạch 4,5 m | ||||
| 1823 | 55 | Xã Pắc Ngà | 100 | 70 | 80 | Các đường khu vực xã Pắc Ngà, xã Chim Vàn cũ (nay thuộc xã Pắc Ngà) | Đoạn từ cổng chào bản Bước (1) vào trung tâm xã đến đường rẽ vào Trường Mầm non Hướng Dương theo hướng bản Ảng | |
| 1824 | Phường Tô Hiệu | 4200 | Khu dân cư tổ 13, phường Quyết Thắng cũ (UBND phường Quyết Thắng cũ) | Đường quy hoạch rộng từ 9,5 m trở lên | ||||
| 1825 | Phường Chiềng Cơi | Đường Võ Chí Công | Đường Nguyễn Văn Linh | |||||
| 1826 | Phường Chiềng Sinh | 5600 | Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh | Đường quy hoạch rộng 11,5 m | ||||
| 1827 | Phường Chiềng Sinh | 3080 | Khu quy hoạch dân cư Trung tâm hành chính - Văn hóa Phật giáo Sơn La | Đường quy hoạch rộng 9,5 m. |